| TẢI TRỌNG |
Trọng lượng bản thân |
3.815 Kg |
| Tải trọng cho phép chuyên chở |
3.490 Kg
|
| Loại thùng |
Thùng Palet Isuzu 2024 |
| Trọng lượng toàn bộ |
7.500 Kg |
| Số chổ ngồi |
03 người |
| KÍCH THƯỚC |
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao |
7070 x 2220 x 2970 mm |
| Kích thước lòng thùng hàng: (D x R x C) |
5140 x 2080 x 1880 mm |
| Khoảng cách trục |
3.845mm |
| THÔNG SỐ CHUNG |
Vết bánh xe trước / sau |
1680/1525mm |
| Số trục |
2 |
| Công thức bánh xe |
4 x 2 |
| Loại nhiên liệu |
Diesel |
| ĐỘNG CƠ |
Nhãn hiệu động cơ |
4JJ1E4NC |
| Loại động cơ |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích |
2999 cm3 |
| Công suất lớn nhất/ Tốc độ quay |
91 kW/ 2600 v/ph |
| LỐP XE |
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV |
02/04/—/—/— |
| Lốp trước / sau |
7.50 – 16 /7.50 – 16 |
| HỆ THỐNG PHANH |
Phanh trước /Dẫn động |
Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động |
Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
| HỆ THỐNG LÁI |
Kiểu hệ thống lái/ dẫn động |
Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| BẢO HÀNH |
Động cơ |
3 năm không giới hạn km (áp dụng xe sản xuất từ 2023 trở đi) |
| Thùng sản xuất tại Isuzu Đà Nẵng |
12 tháng, không bảo hành màu sơn, các lỗi do người sử dụng |